KHU NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO THẠNH AN – THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Ngày đăng: 20-08-2026
28 lượt xem
THUYẾT MINH ĐỀ XUẤT DỰ ÁN ĐẦU TƯ
KHU NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO THẠNH AN – THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Địa điểm: Xã Thạnh An, thành phố Cần Thơ
Quy mô nghiên cứu đề xuất: Khoảng 496 ha
Quy mô theo danh mục mời gọi đầu tư hiện hành: Khoảng 459 ha
Nhà đầu tư đề xuất: [BỔ SUNG TÊN NHÀ ĐẦU TƯ]
Tổng vốn đầu tư sơ bộ: [BỔ SUNG SAU KHI CHỐT PHƯƠNG ÁN TÀI CHÍNH]
Thời hạn hoạt động đề xuất: [DỰ KIẾN 50 NĂM HOẶC THEO QUYẾT ĐỊNH CỦA CƠ QUAN CÓ THẨM QUYỀN]

I. THÔNG TIN VỀ NHÀ ĐẦU TƯ
1. Nhà đầu tư đề xuất
2. Năng lực và kinh nghiệm
Nhà đầu tư là doanh nghiệp định hướng phát triển trong lĩnh vực nông nghiệp, nông nghiệp công nghệ cao, chế biến nông sản, logistics và phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp.
Nhà đầu tư dự kiến huy động nguồn vốn chủ sở hữu kết hợp với vốn vay của các tổ chức tín dụng, nguồn vốn hợp tác với các doanh nghiệp chuyên ngành và các nguồn vốn hợp pháp khác để triển khai dự án.
Hồ sơ chứng minh tư cách pháp lý, năng lực tài chính và kinh nghiệm thực hiện dự án của nhà đầu tư được lập thành tài liệu riêng kèm theo hồ sơ đề xuất dự án.
II. TÊN VÀ ĐỊA ĐIỂM THỰC HIỆN DỰ ÁN
1. Tên dự án
KHU NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO THẠNH AN – THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Tên giao dịch dự kiến:
THANH AN HIGH-TECH AGRICULTURAL PARK
2. Địa điểm
Dự án được đề xuất nghiên cứu tại xã Thạnh An, thành phố Cần Thơ, thuộc khu vực có thế mạnh về sản xuất nông nghiệp hàng hóa, đặc biệt là sản xuất lúa tập trung.
Ranh giới cụ thể của dự án sẽ được xác định trên cơ sở:
III. SỰ CẦN THIẾT ĐẦU TƯ
Thành phố Cần Thơ có vị trí trung tâm của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, có lợi thế lớn về sản xuất, nghiên cứu, chế biến và thương mại nông sản.
Khu vực Thạnh An có điều kiện thuận lợi để tổ chức sản xuất nông nghiệp hàng hóa quy mô lớn, đặc biệt đối với lúa gạo, giống và các nhóm sản phẩm nông nghiệp phù hợp với điều kiện sinh thái địa phương.
Tuy nhiên, sản xuất nông nghiệp hiện nay nhìn chung vẫn còn một số hạn chế như:
Do đó, việc đầu tư Khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tại xã Thạnh An có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành một vùng sản xuất nông nghiệp tập trung, ứng dụng công nghệ cao, có hệ thống quản trị đồng bộ và gắn trực tiếp với chế biến, logistics và thị trường.
Dự án không chỉ tạo ra vùng sản xuất trong phạm vi khu đất mà còn có khả năng trở thành hạt nhân công nghệ và dịch vụ cho vùng nguyên liệu liên kết rộng hơn trên địa bàn.
IV. CĂN CỨ ĐỀ XUẤT DỰ ÁN
Dự án được nghiên cứu và đề xuất trên cơ sở các quy định và định hướng hiện hành, trong đó có:
V. MỤC TIÊU ĐẦU TƯ
1. Mục tiêu tổng quát
Đầu tư xây dựng một khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao theo mô hình tích hợp, hiện đại và đồng bộ, lấy lúa chất lượng cao – sản xuất giống – nông nghiệp thông minh – chế biến và dịch vụ nông nghiệp làm trục phát triển chính.
Hình thành chuỗi giá trị từ nghiên cứu, giống, sản xuất, thu hoạch, bảo quản, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm; ứng dụng công nghệ cao và công nghệ số nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả kinh tế và khả năng truy xuất nguồn gốc.
2. Mục tiêu cụ thể
Dự án hướng tới tạo hệ sinh thái nông nghiệp khép kín, trong đó các phân khu sản xuất có mối liên hệ trực tiếp với khu R&D, hạ tầng số, chế biến và dịch vụ hậu cần.
VI. QUY MÔ SỬ DỤNG ĐẤT
1. Quy mô nghiên cứu
Tổng diện tích nghiên cứu đề xuất khoảng:
496 ha
Cơ cấu sơ bộ như sau:
|
STT |
Phân khu chức năng |
Diện tích |
Tỷ lệ |
|
1 |
Lúa chất lượng cao – lúa thông minh |
290 ha |
58,47% |
|
2 |
Sản xuất giống – khảo nghiệm |
45 ha |
9,07% |
|
3 |
Rau màu công nghệ cao |
30 ha |
6,05% |
|
4 |
Cây ăn trái công nghệ cao |
30 ha |
6,05% |
|
5 |
Thủy sản công nghệ cao |
18 ha |
3,63% |
|
6 |
Chăn nuôi – kinh tế tuần hoàn |
22 ha |
4,44% |
|
7 |
R&D – đào tạo – trình diễn |
16 ha |
3,23% |
|
8 |
Chế biến – kho – logistics |
10 ha |
2,02% |
|
9 |
Giao thông – thủy lợi – cây xanh – hạ tầng |
35 ha |
7,06% |
|
Tổng cộng |
496 ha |
100,00% |
Trong đó, diện tích dành cho lúa chất lượng cao và sản xuất giống đạt khoảng 335 ha, tương đương 67,54% tổng diện tích, thể hiện rõ tính chất chủ đạo của dự án.
2. Quan hệ giữa quy mô 496 ha và quy mô 459 ha
Theo danh mục dự án mời gọi đầu tư được UBND thành phố Cần Thơ ban hành năm 2026, Khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tại khu vực xã Thạnh Lợi cũ, nay thuộc xã Thạnh An, được xác định có diện tích khoảng 459 ha.
Do đó, trong hồ sơ này:
Nhà đầu tư cam kết tuân thủ quy mô và ranh giới cuối cùng được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận.
VII. PHƯƠNG ÁN TỔ CHỨC KHÔNG GIAN
1. Vùng lúa chất lượng cao – 290 ha
Đây là phân khu sản xuất chính của dự án.
Diện tích được tổ chức thành các vùng sản xuất tương đối tập trung nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho cơ giới hóa và ứng dụng công nghệ.
Các giải pháp dự kiến gồm:
2. Vùng sản xuất giống – 45 ha
Bố trí khu khảo nghiệm, sản xuất và nhân giống nhằm phục vụ nội khu và vùng nguyên liệu liên kết.
Dự kiến kết hợp với các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp giống để thử nghiệm, đánh giá và đưa các giống có chất lượng tốt vào sản xuất.
3. Rau màu công nghệ cao – 30 ha
Tổ chức sản xuất các nhóm rau và cây thực phẩm có giá trị phù hợp với điều kiện thị trường.
Áp dụng hệ thống tưới tiết kiệm, châm phân, nhà lưới hoặc nhà màng tại những khu vực phù hợp về kỹ thuật và hiệu quả đầu tư.
4. Cây ăn trái – 30 ha
Ứng dụng công nghệ trong quản lý dinh dưỡng, tưới, sâu bệnh, chất lượng sản phẩm và truy xuất nguồn gốc.
Việc lựa chọn chủng loại cây cụ thể được xác định sau khi đánh giá đất, nước, khí hậu và nhu cầu thị trường.
5. Thủy sản công nghệ cao – 18 ha
Hình thành khu nuôi thủy sản có kiểm soát môi trường, chủ động cấp – thoát nước và ứng dụng hệ thống quan trắc.
Nước thải và bùn thải được thu gom, xử lý theo quy định trước khi tái sử dụng hoặc thải ra môi trường.
6. Chăn nuôi – kinh tế tuần hoàn – 22 ha
Phát triển theo mô hình kiểm soát an toàn sinh học và môi trường.
Phụ phẩm từ trồng trọt và chất thải chăn nuôi được nghiên cứu xử lý thành phân hữu cơ, năng lượng sinh học hoặc các sản phẩm có giá trị phù hợp.
7. Trung tâm R&D – đào tạo – trình diễn – 16 ha
Gồm các hạng mục dự kiến:
8. Chế biến – kho – logistics – 10 ha
Đây là khu hỗ trợ trực tiếp cho sản phẩm nội khu và vùng liên kết.
Các hạng mục dự kiến gồm:
Quy mô công suất cụ thể được xác định tại bước lập dự án đầu tư và thiết kế công nghệ trên cơ sở sản lượng nội khu và sản lượng vùng nguyên liệu liên kết.
VIII. HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1. Giao thông
Đầu tư mạng lưới giao thông nội bộ có khả năng phục vụ máy móc nông nghiệp, xe vận chuyển vật tư và phương tiện thu mua sản phẩm.
Khu chế biến và logistics được ưu tiên kết nối thuận lợi với tuyến giao thông đối ngoại để hạn chế phương tiện tải trọng lớn đi sâu vào vùng sản xuất.
2. Thủy lợi
Hệ thống thủy lợi được quy hoạch trên nguyên tắc:
3. Cấp điện
Bố trí nguồn điện đáp ứng nhu cầu:
Nghiên cứu sử dụng năng lượng tái tạo tại các khu vực phù hợp theo quy định pháp luật.
4. Cấp nước và thoát nước
Tổ chức hệ thống cấp nước phù hợp từng chức năng.
Nước thải từ hoạt động chế biến, R&D, chăn nuôi và thủy sản được thu gom, xử lý phù hợp trước khi tái sử dụng hoặc xả thải.
5. Hệ thống cây xanh
Bố trí cây xanh:
IX. GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ
Dự án định hướng ứng dụng các nhóm công nghệ sau:
1. Công nghệ giống
Nghiên cứu, khảo nghiệm và sử dụng các giống có chất lượng, năng suất và khả năng thích ứng phù hợp.
2. IoT và cảm biến
Ứng dụng trong theo dõi:
3. Drone
Sử dụng cho các hoạt động phù hợp như:
4. GIS
Xây dựng bản đồ quản lý toàn khu, gồm:
5. Nền tảng quản lý sản xuất
Mỗi khu vực sản xuất được xây dựng hồ sơ điện tử nhằm phục vụ:
6. Trí tuệ nhân tạo
Từng bước nghiên cứu ứng dụng AI trong:
X. MÔ HÌNH CHUỖI GIÁ TRỊ
Dự án được tổ chức theo chuỗi:
Nghiên cứu
→ Giống
→ Sản xuất
→ Nông nghiệp thông minh
→ Thu hoạch
→ Sấy và bảo quản
→ Sơ chế/chế biến
→ Đóng gói
→ Truy xuất nguồn gốc
→ Logistics
→ Thị trường
Mô hình này nhằm hạn chế việc chỉ bán sản phẩm thô ngay sau thu hoạch và tăng khả năng giữ lại giá trị gia tăng trong chuỗi dự án.
XI. VÙNG NGUYÊN LIỆU LIÊN KẾT
Ngoài diện tích khu lõi, nhà đầu tư định hướng xây dựng hệ thống liên kết với hợp tác xã, tổ hợp tác và hộ sản xuất ngoài dự án.
Khu dự án có thể cung cấp cho vùng liên kết:
Việc phát triển vùng nguyên liệu vệ tinh sẽ giúp nâng hiệu quả khai thác hệ thống chế biến và tạo tác động kinh tế – xã hội lớn hơn phạm vi 496 ha.
XII. KINH TẾ TUẦN HOÀN VÀ MÔI TRƯỜNG
Dự án định hướng hạn chế tối đa việc thải bỏ phụ phẩm nông nghiệp.
Dự kiến nghiên cứu sử dụng:
Nhà đầu tư thực hiện đầy đủ các thủ tục về môi trường theo quy mô và tính chất thực tế của dự án trước khi triển khai các hạng mục có liên quan.
XIII. NHU CẦU SỬ DỤNG ĐẤT
Nhu cầu sử dụng đất nghiên cứu là khoảng 496 ha.
Tuy nhiên, diện tích chính thức chỉ được xác định sau khi:
Nhà đầu tư không mặc nhiên đề nghị công nhận toàn bộ 496 ha là diện tích thực hiện dự án trước khi hoàn tất các thủ tục trên.
XIV. SƠ BỘ PHƯƠNG ÁN ĐẦU TƯ
Vốn đầu tư của dự án tập trung vào các nhóm hạng mục:
Tổng vốn đầu tư chính thức sẽ được xác định sau khi hoàn thành khảo sát hiện trạng, xác định phương án đất đai, công suất công nghệ và lập dự toán sơ bộ.
Đề xuất dự kiến:
XV. TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN DỰ ÁN
Dự kiến phân kỳ thành 03 giai đoạn.
Giai đoạn 1 – Chuẩn bị đầu tư và xây dựng vùng lõi
Dự kiến thực hiện trong khoảng 2026–2028.
Các công việc chủ yếu:
Giai đoạn 2 – Hoàn thiện các phân khu sản xuất và sau thu hoạch
Dự kiến khoảng 2028–2030.
Các công việc:
Giai đoạn 3 – Nâng cấp công nghệ và phát triển chuỗi giá trị
Dự kiến từ 2030 trở đi.
Các công việc:
Tiến độ trên sẽ được điều chỉnh phù hợp với thời điểm được giao/cho thuê đất, giải phóng mặt bằng và các quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
XVI. NHU CẦU LAO ĐỘNG
Dự án dự kiến tạo việc làm trực tiếp và gián tiếp trong các lĩnh vực:
Số lượng lao động chính thức sẽ được xác định theo công suất từng phân khu và phương án tổ chức vận hành.
Nhà đầu tư ưu tiên đào tạo và sử dụng lao động tại địa phương đáp ứng yêu cầu công việc.
XVII. HIỆU QUẢ KINH TẾ – XÃ HỘI
1. Hiệu quả kinh tế
Dự án góp phần:
2. Hiệu quả xã hội
Dự án góp phần:
3. Hiệu quả môi trường
Dự án hướng tới:
XVIII. TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ
Dự án có khả năng hình thành một khu vực sản xuất tập trung có tính chất hạt nhân cho nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tại khu vực phía Tây thành phố Cần Thơ.
Dự án hỗ trợ hiện thực hóa các định hướng:
Đặc biệt, việc dành hơn 2/3 diện tích dự án cho lúa chất lượng cao và giống giúp dự án bám sát lợi thế sản xuất thực tế của khu vực thay vì phát triển dàn trải.
XIX. KIẾN NGHỊ VỀ PHẦN DIỆN TÍCH 37 HA NGHIÊN CỨU MỞ RỘNG
Nhà đầu tư kiến nghị cơ quan có thẩm quyền cho phép nghiên cứu, rà soát thêm khoảng 37 ha liền kề so với quy mô 459 ha đã được đưa vào danh mục mời gọi đầu tư.
Mục tiêu của việc nghiên cứu mở rộng là:
Việc nghiên cứu 37 ha bổ sung không được hiểu là đề nghị tự động điều chỉnh quy mô dự án.
Sau khi có kết quả rà soát, nhà đầu tư sẽ phối hợp với các cơ quan có thẩm quyền để thực hiện thủ tục điều chỉnh hoặc cập nhật quy hoạch, danh mục dự án và thủ tục đất đai nếu pháp luật yêu cầu.
Trường hợp phần diện tích 37 ha không đủ điều kiện đưa vào dự án, nhà đầu tư sẽ điều chỉnh phương án tổ chức không gian trong phạm vi được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
XX. ƯU ĐÃI VÀ HỖ TRỢ ĐẦU TƯ
Nhà đầu tư đề nghị được xem xét áp dụng các ưu đãi, hỗ trợ đầu tư mà dự án đủ điều kiện hưởng theo quy định pháp luật tại thời điểm thực hiện, bao gồm các chính sách liên quan đến:
Việc hưởng ưu đãi chỉ thực hiện khi dự án đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định pháp luật.
XXI. CAM KẾT CỦA NHÀ ĐẦU TƯ
Nhà đầu tư cam kết:
XXII. KIẾN NGHỊ
Nhà đầu tư kính đề nghị UBND thành phố Cần Thơ và các sở, ngành có liên quan:
XXIII. KẾT LUẬN
Dự án Khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Thạnh An – thành phố Cần Thơ được đề xuất trên cơ sở khai thác lợi thế sản xuất nông nghiệp quy mô lớn của khu vực, trong đó xác định lúa chất lượng cao, sản xuất giống và nông nghiệp thông minh là ngành hàng chủ lực.
Cơ cấu nghiên cứu khoảng 496 ha được tổ chức với:
Dự án được định hướng phát triển theo mô hình:
SẢN XUẤT LÚA CHẤT LƯỢNG CAO
– GIỐNG
– NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH
– R&D
– CHẾ BIẾN
– LOGISTICS
– KINH TẾ TUẦN HOÀN
Qua đó, hình thành một trung tâm sản xuất và dịch vụ nông nghiệp công nghệ cao có khả năng tạo tác động lan tỏa tới vùng nguyên liệu rộng hơn, góp phần nâng cao giá trị nông sản, thúc đẩy chuyển đổi số nông nghiệp và phát triển kinh tế – xã hội của thành phố Cần Thơ.
NHÀ ĐẦU TƯ
[Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu]

Gửi bình luận của bạn