Dự án đầu tư nhà máy chế biền thủy hải sản
Ngày đăng: 25-08-2021
4,825 lượt xem
Dự án nhà máy chế biến thủy sản tại Lô CVI-2 là một dự án đầu tư có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh ngành thủy sản Việt Nam đang chuyển dịch mạnh sang mô hình sản xuất hiện đại, chế biến sâu và gia tăng giá trị xuất khẩu. Việc đầu tư xây dựng một nhà máy chế biến thủy sản quy mô bài bản không chỉ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp mà còn tạo ra chuỗi giá trị bền vững từ khâu thu mua nguyên liệu, sơ chế, chế biến, bảo quản đến phân phối sản phẩm ra thị trường trong nước và quốc tế.
Theo thông tin sơ bộ của dự án, tên dự án là Nhà máy chế biến thủy sản, địa điểm xây dựng tại Lô CVI-2, Việt Nam. Hình thức quản lý của dự án là chủ đầu tư trực tiếp quản lý, điều hành và khai thác dự án sau khi hoàn thành. Đây là mô hình quản lý phù hợp đối với các dự án sản xuất công nghiệp, bởi nó giúp chủ đầu tư kiểm soát tốt tiến độ đầu tư, chất lượng xây dựng, quy trình vận hành và hiệu quả kinh doanh trong suốt vòng đời của dự án.
Tổng mức đầu tư dự kiến của dự án là 407.328.191.000 đồng. Đây là quy mô vốn tương đối lớn, cho thấy dự án được định hướng phát triển theo hướng hiện đại, đầu tư đồng bộ về hạ tầng, dây chuyền công nghệ, kho lạnh, hệ thống xử lý môi trường và các công trình phụ trợ. Với mức đầu tư này, dự án được kỳ vọng trở thành một cơ sở chế biến thủy sản có năng lực sản xuất ổn định, tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu chất lượng ngày càng cao của thị trường.
Dự án có tên là Nhà máy chế biến thủy sản. Đây là tên gọi thể hiện rõ tính chất, mục tiêu và ngành nghề hoạt động của dự án. Việc xác định tên dự án ngắn gọn, chính xác và đúng lĩnh vực giúp thuận lợi trong quá trình lập hồ sơ pháp lý, trình thẩm định, xin chủ trương đầu tư và triển khai các bước chuẩn bị xây dựng.
Địa điểm xây dựng của dự án tại Lô CVI-2, Việt Nam. Mặc dù thông tin địa chỉ hiện tại đang ở mức sơ bộ, nhưng việc bố trí dự án trong một lô đất công nghiệp hoặc khu đất đã quy hoạch cho mục tiêu sản xuất là yếu tố rất quan trọng. Đối với nhà máy chế biến thủy sản, địa điểm xây dựng cần đáp ứng một số điều kiện cơ bản như thuận lợi giao thông, dễ kết nối với nguồn nguyên liệu, thuận tiện vận chuyển hàng hóa, có hạ tầng kỹ thuật đồng bộ và đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường.
Hình thức quản lý dự án được xác định là chủ đầu tư trực tiếp quản lý, điều hành và khai thác dự án. Đây là mô hình thường được áp dụng khi chủ đầu tư có năng lực chuyên môn, có bộ máy điều hành và mong muốn chủ động trong toàn bộ quá trình đầu tư. Hình thức này mang lại nhiều lợi thế như giảm phụ thuộc vào đơn vị vận hành trung gian, tăng khả năng kiểm soát chi phí, chủ động xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh và bảo đảm sự thống nhất từ giai đoạn đầu tư đến giai đoạn khai thác.
Một trong những nội dung quan trọng nhất khi lập dự án nhà máy chế biến thủy sản là xác định tổng mức đầu tư và phương án huy động vốn. Theo thông tin đã cung cấp, tổng mức đầu tư của dự án là 407.328.191.000 đồng, bằng chữ là bốn trăm lẻ bảy tỷ, ba trăm hai mươi tám triệu, một trăm chín mươi mốt nghìn đồng.
Tổng mức đầu tư này phản ánh quy mô khá lớn của dự án và cho thấy nhà máy không chỉ dừng ở mức sơ chế đơn giản mà có thể được định hướng xây dựng theo mô hình chế biến sâu, có đầu tư hệ thống kho lạnh, dây chuyền cấp đông, đóng gói, bảo quản và xử lý nước thải hiện đại. Trong lĩnh vực thủy sản, quy mô đầu tư càng đồng bộ thì càng tăng khả năng cạnh tranh, giảm hao hụt nguyên liệu và nâng cao chất lượng thành phẩm.
Về cơ cấu nguồn vốn, dự án được hình thành từ hai nguồn chính là vốn tự có và vốn vay. Vốn tự có chiếm 30%, tương ứng 162.198.457.000 đồng. Vốn vay chiếm 70%, tương ứng 345.129.734.000 đồng. Cơ cấu này thể hiện việc chủ đầu tư có sự chuẩn bị đáng kể về năng lực tài chính, đồng thời tận dụng nguồn vốn tín dụng để tăng quy mô đầu tư.
Trong thực tế lập hồ sơ dự án, việc bố trí 30% vốn tự có thường giúp nâng cao tính khả thi tài chính, tạo niềm tin cho ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng khi xem xét cấp vốn vay. Mặt khác, sử dụng vốn vay ở mức hợp lý có thể giúp doanh nghiệp tận dụng đòn bẩy tài chính, rút ngắn thời gian triển khai và nhanh chóng đưa nhà máy vào hoạt động để tạo dòng tiền.
Tuy nhiên, cùng với lợi thế là áp lực về lãi vay, dòng tiền trả nợ và hiệu quả vận hành phải được tính toán kỹ. Vì vậy, khi lập dự án đầu tư nhà máy chế biến thủy sản, nội dung phân tích tài chính cần được thực hiện chặt chẽ, bao gồm tổng chi phí đầu tư, chi phí vận hành, doanh thu dự kiến, thời gian hoàn vốn, điểm hòa vốn và khả năng trả nợ.
Ngành thủy sản là một trong những ngành kinh tế quan trọng của Việt Nam, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu và tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, để nâng cao giá trị của ngành, việc đầu tư vào hệ thống nhà máy chế biến hiện đại là yêu cầu tất yếu. Một dự án nhà máy chế biến thủy sản không chỉ giải quyết bài toán tiêu thụ nguyên liệu mà còn tạo ra giá trị gia tăng cao hơn so với bán sản phẩm thô hoặc sơ chế.
Trong nhiều năm qua, nhu cầu tiêu dùng thủy sản chế biến ngày càng tăng, đặc biệt ở các thị trường khó tính. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá cả mà còn chú trọng đến chất lượng, độ an toàn thực phẩm, khả năng truy xuất nguồn gốc và quy trình bảo quản. Điều đó đòi hỏi các nhà máy chế biến phải được đầu tư bài bản, áp dụng dây chuyền công nghệ tiên tiến và quản lý sản xuất theo tiêu chuẩn hiện đại.
Việc đầu tư nhà máy chế biến thủy sản tại Lô CVI-2 có thể xem là một bước đi chiến lược nhằm chủ động nguồn cung sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và mở rộng thị trường tiêu thụ. Nếu dự án được triển khai đúng hướng, nhà máy có thể đóng vai trò là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng thủy sản, từ thu mua nguyên liệu đầu vào đến chế biến và xuất hàng thành phẩm.
Ngoài ra, dự án còn góp phần phát triển kinh tế địa phương thông qua việc tạo việc làm, tăng thu ngân sách, thúc đẩy ngành dịch vụ logistics, vận tải lạnh, bao bì và các ngành phụ trợ khác. Đây là giá trị lan tỏa rất đáng chú ý khi đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội của dự án.
Mục tiêu tổng quát của dự án là xây dựng một nhà máy chế biến thủy sản hiện đại, vận hành hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của thị trường và mang lại lợi nhuận bền vững cho chủ đầu tư. Từ mục tiêu tổng quát đó, dự án có thể được cụ thể hóa thành nhiều mục tiêu thành phần.
Thứ nhất, xây dựng cơ sở sản xuất có hạ tầng đồng bộ, phù hợp với tiêu chuẩn của ngành chế biến thực phẩm. Nhà máy cần được thiết kế khoa học, phân tách rõ khu tiếp nhận nguyên liệu, khu sơ chế, khu chế biến, khu cấp đông, kho lạnh, khu đóng gói, khu phụ trợ và khu xử lý môi trường.
Thứ hai, đầu tư dây chuyền công nghệ phù hợp để tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao, ổn định và đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Đối với ngành thủy sản, công nghệ chế biến và bảo quản là yếu tố quyết định đến giá trị sản phẩm.
Thứ ba, nâng cao giá trị gia tăng cho nguyên liệu thủy sản thông qua chế biến sâu. Thay vì chỉ bán nguyên liệu tươi hoặc sơ chế đơn giản, dự án có thể định hướng sản xuất các mặt hàng đông lạnh, hàng fillet, hàng tẩm gia vị, hàng đóng gói và các sản phẩm xuất khẩu có giá trị cao hơn.
Thứ tư, đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài, tạo doanh thu ổn định và khả năng hoàn vốn hợp lý. Đây là mục tiêu cốt lõi của bất kỳ dự án đầu tư nào, đặc biệt là dự án có tổng mức đầu tư lớn như nhà máy chế biến thủy sản.
Thứ năm, bảo đảm yếu tố môi trường, vệ sinh an toàn thực phẩm và phát triển bền vững. Nhà máy chế biến thủy sản là loại hình phát sinh nước thải, chất thải rắn và mùi, vì vậy việc đầu tư hệ thống xử lý ngay từ đầu là yêu cầu bắt buộc.
Khi lập dự án nhà máy chế biến thủy sản chuẩn SEO và chuẩn hồ sơ, một nội dung không thể thiếu là phần mô tả quy mô đầu tư. Từ tổng mức đầu tư hơn 407 tỷ đồng, có thể định hướng nhà máy theo quy mô trung bình đến lớn, với các hạng mục công trình chính được đầu tư tương đối đồng bộ.
Hạng mục đầu tiên là khu nhà xưởng sản xuất chính. Đây là nơi diễn ra các công đoạn tiếp nhận nguyên liệu, phân loại, sơ chế, chế biến, cấp đông, đóng gói và hoàn thiện sản phẩm. Nhà xưởng cần được thiết kế theo nguyên tắc một chiều, hạn chế nhiễm chéo, đảm bảo vệ sinh thực phẩm và thuận lợi cho việc kiểm soát chất lượng.
Hạng mục thứ hai là khu kho lạnh và kho thành phẩm. Trong ngành thủy sản, kho lạnh giữ vai trò đặc biệt quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bảo quản hàng hóa. Nhà máy cần bố trí kho nguyên liệu, kho bán thành phẩm và kho thành phẩm với nhiệt độ phù hợp theo từng chủng loại sản phẩm.
Hạng mục thứ ba là khu phụ trợ và điều hành, bao gồm văn phòng, nhà ăn, khu thay đồ công nhân, phòng kỹ thuật, phòng kiểm nghiệm, khu bảo trì thiết bị và các không gian phục vụ công tác vận hành. Đây là phần không thể tách rời nếu muốn xây dựng nhà máy theo hướng hiện đại và chuyên nghiệp.
Hạng mục thứ tư là hệ thống hạ tầng kỹ thuật, bao gồm cấp điện, cấp nước, thoát nước mưa, thoát nước thải, thông gió, hệ thống phòng cháy chữa cháy, giao thông nội bộ và chiếu sáng. Hệ thống hạ tầng kỹ thuật cần được thiết kế đồng bộ để phục vụ sản xuất ổn định và an toàn.
Hạng mục thứ năm là hệ thống xử lý môi trường. Đối với dự án nhà máy chế biến thủy sản, hệ thống xử lý nước thải thường là hạng mục có vai trò quyết định trong việc đáp ứng quy định pháp luật về môi trường. Ngoài ra, còn cần có giải pháp thu gom và xử lý chất thải rắn, chất thải hữu cơ và kiểm soát mùi phát sinh.
Việc lựa chọn chủ đầu tư trực tiếp quản lý, điều hành và khai thác dự án mang lại nhiều lợi thế quan trọng. Trước hết, mô hình này giúp quá trình triển khai dự án được thống nhất về mục tiêu, tiến độ và tiêu chuẩn chất lượng. Chủ đầu tư có thể chủ động trong từng giai đoạn, từ thiết kế, lựa chọn nhà thầu, mua sắm thiết bị đến tổ chức vận hành sau đầu tư.
Thứ hai, việc trực tiếp quản lý giúp chủ đầu tư kiểm soát tốt hơn chi phí xây dựng và chi phí vận hành. Đối với một dự án có tổng vốn lớn, việc kiểm soát chi phí là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả tài chính. Chủ đầu tư có thể điều chỉnh phương án đầu tư linh hoạt, phù hợp với nhu cầu thực tế và diễn biến của thị trường.
Thứ ba, mô hình này giúp chủ đầu tư nhanh chóng xây dựng bộ máy vận hành, văn hóa doanh nghiệp và hệ thống quản lý chất lượng nội bộ. Trong ngành chế biến thủy sản, sự ổn định trong quản lý và kiểm soát sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, uy tín thương hiệu và năng lực cạnh tranh.
Tuy nhiên, đi cùng với lợi thế là yêu cầu cao về năng lực tổ chức, quản trị và tài chính. Chủ đầu tư cần có đội ngũ chuyên môn phù hợp hoặc thuê các đơn vị tư vấn đủ năng lực để hỗ trợ trong giai đoạn chuẩn bị và triển khai dự án.
Một dự án nhà máy chế biến thủy sản chỉ thực sự có giá trị khi chứng minh được hiệu quả kinh tế rõ ràng. Hiệu quả kinh tế của dự án có thể đến từ nhiều yếu tố như nhu cầu thị trường ổn định, nguồn nguyên liệu dồi dào, năng lực chế biến cao, tỷ lệ hao hụt thấp và khả năng mở rộng thị trường xuất khẩu.
Khi đi vào hoạt động, nhà máy có thể tạo ra doanh thu lớn từ việc bán các sản phẩm thủy sản chế biến. Nếu sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và có chiến lược thị trường phù hợp, khả năng tiêu thụ sẽ khá tốt, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu hàng thực phẩm chế biến và bảo quản lạnh ngày càng tăng.
Bên cạnh doanh thu, dự án còn có giá trị ở việc tận dụng nguồn nguyên liệu hiệu quả hơn. Thủy sản nếu không được bảo quản và chế biến kịp thời sẽ dễ bị hao hụt và giảm chất lượng. Việc có một nhà máy chế biến hiện đại sẽ giúp kéo dài vòng đời sản phẩm, giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao giá trị đầu ra.
Ngoài ra, dự án còn có thể tạo lợi thế về thương hiệu và vị thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Trong dài hạn, nếu được vận hành tốt, nhà máy không chỉ đóng vai trò là cơ sở chế biến mà còn có thể trở thành nền tảng để doanh nghiệp mở rộng mạng lưới phân phối, phát triển sản phẩm mới và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị ngành thủy sản.
Bên cạnh hiệu quả kinh tế, dự án nhà máy chế biến thủy sản còn mang lại nhiều lợi ích xã hội đáng kể. Trước hết là tạo việc làm cho lao động trực tiếp và gián tiếp. Một nhà máy chế biến thường cần số lượng lớn lao động ở các khâu như tiếp nhận nguyên liệu, chế biến, đóng gói, kho lạnh, vận hành kỹ thuật, kiểm soát chất lượng và quản lý hành chính.
Dự án cũng thúc đẩy sự phát triển của các ngành liên quan như cung ứng nguyên liệu, vận tải lạnh, sản xuất bao bì, cơ khí bảo trì, cung cấp hóa chất vệ sinh và các dịch vụ hậu cần khác. Điều này tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đối với kinh tế khu vực.
Ngoài ra, nhà máy chế biến thủy sản nếu vận hành đúng quy chuẩn có thể góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm thủy sản lưu thông trên thị trường, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng an toàn của người dân. Đây là yếu tố rất quan trọng trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến an toàn thực phẩm.
Một nội dung quan trọng không thể bỏ qua khi lập dự án nhà máy chế biến thủy sản là yếu tố môi trường. Đây là loại hình sản xuất có nguy cơ phát sinh nước thải hữu cơ với tải lượng ô nhiễm tương đối cao, cùng với chất thải rắn từ phế phẩm thủy sản và mùi phát sinh trong quá trình sơ chế, chế biến.
Do đó, ngay từ giai đoạn lập dự án, chủ đầu tư cần xác định rõ giải pháp xử lý môi trường phù hợp. Hệ thống xử lý nước thải phải được thiết kế với công suất đáp ứng nhu cầu thực tế của nhà máy, đồng thời tính đến phương án mở rộng trong tương lai nếu sản lượng tăng lên. Quy trình xử lý cần bảo đảm nước thải đầu ra đạt quy chuẩn trước khi thải ra môi trường.
Đối với chất thải rắn, cần có giải pháp phân loại, thu gom, lưu chứa tạm thời và chuyển giao xử lý theo đúng quy định. Các phụ phẩm thủy sản có thể xem xét phương án tận dụng nếu phù hợp, nhằm giảm thiểu lượng chất thải phát sinh và tăng hiệu quả kinh tế.
Về mùi và vệ sinh nhà xưởng, dự án cần chú trọng thiết kế thông gió, vệ sinh định kỳ, kiểm soát nhiệt độ bảo quản và tổ chức mặt bằng khoa học. Đây là những yếu tố giúp giảm nguy cơ ô nhiễm và tạo môi trường làm việc tốt hơn cho người lao động.
Trong xu thế hiện nay, một dự án nhà máy chế biến thủy sản không chỉ cần hiệu quả kinh tế mà còn phải hướng đến phát triển bền vững. Điều này thể hiện ở việc sử dụng năng lượng tiết kiệm, tối ưu hóa nước sản xuất, giảm phát sinh chất thải và áp dụng công nghệ chế biến thân thiện hơn với môi trường.
Nhà máy cũng cần hướng tới xây dựng hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm chặt chẽ. Đây là điều kiện gần như bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn mở rộng thị trường tiêu thụ, đặc biệt là thị trường xuất khẩu. Bên cạnh đó, việc xây dựng thương hiệu gắn với chất lượng, an toàn và tính bền vững sẽ là lợi thế lớn trong dài hạn.
Về mặt tài chính, phát triển bền vững còn đồng nghĩa với việc dự án phải có dòng tiền ổn định, khả năng trả nợ tốt và chiến lược đầu tư phù hợp với quy mô vốn. Với cơ cấu vốn vay lớn, việc tổ chức sản xuất hiệu quả ngay từ giai đoạn đầu sẽ có vai trò rất quan trọng đối với thành công chung của dự án.
Dự án đầu tư nhà máy chế biền thủy hải sản
MỤC LỤC
II. MÔ TẢ SƠ BỘ THÔNG TIN DỰ ÁN
III. SỰ CẦN THIẾT XÂY DỰNG DỰ ÁN
CHƯƠNG II. ĐỊA ĐIỂM VÀ QUY MÔ THỰC HIỆN DỰ ÁN
I. HIỆN TRẠNG KINH TẾ - XÃ HỘI VÙNG THỰC HIỆN DỰ ÁN
1.1. Điều kiện tự nhiên vùng thực hiện dự án
1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội vùng dự án
II. Đánh giá nhu cầu thị trường
2.1. Sản xuất thủy sản ở nước ta
2.2. Sản xuất thủy sản năm 2019
3.1. Các hạng mục xây ựng của dự án
3.2. Bảng tính chi phí phân bổ cho các hạng mục đầu tư
IV. ĐỊA ĐIỂM VÀ HÌNH THỨC ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DỰ ÁN
V. Nhu cầu sử dụng đất và phân tích các yếu tố đầu vào
5.2. PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ĐẦU VÀO CỦA DỰ ÁN
PHÂN TÍCH QUI MÔ, DIỆN TÍCH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN KỸ THUẬT ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ
I. PHÂN TÍCH QUY MÔ, DIỆN TÍCH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
II. PHÂN TÍCH LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN KỸ THUẬT, CÔNG NGHỆ
2.1. Quy trình sơ chế thủy sản
2.2. Công nghệ dán nhãn, đóng gói sản phẩm bằng mã vạch.
CHƯƠNG IV. CÁC PHƯƠNG ÁN THỰC HIỆN DỰ ÁN
I. PHƯƠNG ÁN GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG, TÁI ĐỊNH CƯ VÀ HỖ TRỢ XÂY DỰNG CƠ SỞ HẠ TẦNG
1.1. Hạ tầng kỹ thuật xây dựng
1.4. Phương án hỗ trợ xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật
1.5. Các phương án xây dựng công trình
1.7. Phương án tổ chức thực hiện
1.8. Phân đoạn thực hiện và tiến độ thực hiện, hình thức quản lý
CHƯƠNG V. ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG
II. CÁC QUY ĐỊNH VÀ CÁC HƯỚNG DẪN VỀ MÔI TRƯỜNG.
III. TÁC ĐỘNG CỦA DỰ ÁN TỚI MÔI TRƯỜNG
3.1. Giai đoạn xây dựng dự án.
3.2. Giai đoạn đưa dự án vào khai thác sử dụng
IV. CÁC BIỆN PHÁP NHẰM GIẢM THIỂU Ô NHIỄM
4.2. Giai đoạn đưa dự án vào khai thác sử dụng
CHƯƠNG VI. TỔNG VỐN ĐẦU TƯ –NGUỒN VỐN THỰC HIỆN VÀ HIỆU QUẢ CỦA DỰ ÁN
I. TỔNG VỐN ĐẦU TƯ VÀ NGUỒN VỐN.
II. HIỆU QUẢ VỀ MẶT KINH TẾ VÀ XÃ HỘI CỦA DỰ ÁN.
2.1. Nguồn vốn dự kiến đầu tư của dự án.
2.2. Dự kiến các nguồn doanh thu của dự án:
2.3. Các chi phí đầu vào của dự án:
2.5. Các thông số tài chính của dự án
PHỤ LỤC: CÁC BẢNG TÍNH HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH
Phụ lục 1: Tổng mức, cơ cấu nguồn vốn thực hiện dự án
Phụ lục 2: Bảng tính khấu hao hàng năm.
Phụ lục 3: Bảng tính doanh thu và dòng tiền hàng năm.
Phụ lục 4: Bảng Kế hoạch trả nợ hàng năm.
Phụ lục 5: Bảng mức trả nợ hàng năm theo dự án.
Phụ lục 6: Bảng Phân tích khả năng hoàn vốn giản đơn.
Phụ lục 7: Bảng Phân tích khả năng hoàn vốn có chiết khấu.
Phụ lục 8: Bảng Tính toán phân tích hiện giá thuần (NPV).
Phụ lục 9: Bảng Phân tích theo tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR).
Chủ đầu tư: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI H.H.C
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số: 1400457610.
Ngày cấp: 15/08/2003, đăng ký thay đổi lần thứ 6 ngày 08/10/2015.
Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Tháp.
Địa chỉ trụ sở: Lô CVI-2, khu C, khu công nghiệp Sa Đéc, phường Tân Quy Đông, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp.
Điện thoại: 067.3764795 Email: thenv@hunghau.vn
Thông tin về người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp:
Họ tên: Nguyễn Văn Long Giới tính: Nam
Chức danh: Tổng Giám Đốc
Sinh ngày: 22/08/1970 Quốc tịch: Việt Nam
Chứng minh nhân dân: 4512375821
Ngày cấp: 21/05/2008 Nơi cấp: Công an Tỉnh An Giang
Địa chỉ thường trú: , huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang.
Chỗ ở hiện tại: , huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang.
Điện thoại: 09733 Email:
Tên dự án: NHÀ MÁY CHẾ BIẾN THUỶ SẢN
Địa điểm xây dựng: Lô CVI-2,Việt Nam Hình thức quản lý:
+ Chủ đầu tư trực tiếp quản lý điều hành và khai thác dự án.
Tổng mức đầu tư của dự án: 407.328.191.000 đồng.
(Bốn trăm lẻ bảy tỷ, ba trăm hai mươi tám triệu, một trăm chín mươi mốt nghìn đồng).
Trong đó:
+ Vốn tự có (30%): 162.198.457.000 đồng.
+ Vốn vay (70%): 345.129.734.000 đồng.
Thời gian qua, sản xuất nông nghiệp ở nước ta phát triển khá nhanh, với những thành tựu trong các lĩnh vực chọn tạo giống, kỹ thuật canh tác…, tạo ra khối lượng sản phẩm, hàng hoá đáng kể góp phần thúc đẩy tăng trưởng nền kinh tế quốc dân. Tuy nhiên, nền nông nghiệp của nước ta đa số vẫn còn manh mún, quy mô sản xuất nhỏ, phương thức và công cụ sản xuất lạc hậu, kỹ thuật áp dụng không đồng đều dẫn đến năng suất thấp, giá thành cao, chất lượng sản phẩm không ổn định, đặc biệt là vấn đề tiêu thụ đầu ra cho phẩm, dẫn đến tình trạng được mùa rớt giá.., khả năng cạnh tranh kém trên thị trường. Vì vậy, để thúc đẩy xây dựng một nền nông nghiệp tiên tiến và liên kết chuỗi, thu hẹp khoảng cách so với các nước phát triển, đặc biệt là trong xu thế hội nhập hiện nay, việc liên kết chuỗi giá trị trong sản xuất và chế biến nông sản là cấp bách và cần thiết, đóng vai trò làm đầu tàu, mở đường cho việc đưa nhanh tiến bộ kỹ thuật vào ngành chế biến cũng như sản xuất nông nghiệp và chuyển đổi nền nông nghiệp truyền thống, thúc đẩy phát triển nông nghiệp, nông thôn theo hướng hiện đại hoá.
Để ngành nông nghiệp Việt Nam phát triển tốt, sản phẩm đạt chất lượng cao và có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế, một trong những nhiệm vụ quan trọng là phải đề ra chiến lược phát triển, hình thành vùng nguyên liệu tập trung và liên kết chuỗi trong giá trị sản xuất nông nghiệp kết hợp du lịch sinh thái và ứng dụng khoa học công nghệ ở tất cả các khâu của quá trình sản xuất. Việc sản xuất nông nghiệp chuỗi giá trị và ứng dụng công nghệ cao thực sự cần thiết, bởi sản xuất nông nghiệp công nghệ cao và liên kết chuỗi giá trị sẽ giúp giải quyết được vấn đề đầu ra cho nông sản cũng như chế biến của nhà máy và đáp ứng được nhu cầu phát triển sản xuất trong cơ chế thị trường, hội nhập quốc tế.
- Xây dựng nhà máy chế biến nông sản và nhà máy chế biến, bảo quản thủy sản, ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp là bước đi cần thiết.Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp, nông nghiệp cũng đã có những bước tiến mới, có tính cạnh tranh cao cả về chất lượng và giá cả. Bên cạnh các nước tiên tiến như Israel, Mỹ, Anh, Phần Lan và khu vực lãnh thổ ở Châu Á như ThaiLan, Trung Quốc, Hàn Quốc Nhật Bản.. cũng đã chuyển nền nông nghiệp theo hướng sản xuất số lượng là chủ yếu sang nền nông nghiệp chất lượng, ứng dụng công nghệ sinh học, công nghệ tự động hoá, cơ giới hoá, tin học hoá… để tạo ra sản phẩm có chất lượng cao, an toàn, hiệu quả. Công ty TNHH sản xuất thương mại H.H.C sẽ liên kết triển khai vùng nguyên liệu nông nghiệp của tỉnh Đồng Tháp, liên kết chuỗi và hình thành những HTX trong khâu liên kết và mô hình sản xuất nông nghiệp liên kết chuỗi ứng dụng công nghệ cao vào từng loại cây trồng. Những khu nông nghiệp liên kết chuỗi và ứng dụng công nghệ cao này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nền nông nghiệp hiện đại của Tỉnh Đồng Tháp nói chung và Thành Phố Sa Đéc nói riêng: Tăng nhanh được năng suất cây trồng, vật nuôi và thủy sản; tạo được vùng nguyên liệu tập trung để cung ứng cho việc chế biến và xuất khẩu.
Sự hình thành của vùng nguyên liệu liên kết chuỗi trong nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao sẽ tạo ra môi trường thích hợp cho những sáng tạo khoa học, công nghệ và đào tạo nhân lực cho ngành sản xuất nông nghiệp chế biến sâu, thuận tiện cho sự chuyển hóa tri thức thành sản xuất hàng hóa.
. Nhận thức được tầm quan trọng của việc phát triển nông nghiệp liên kết chuỗi và ứng dụng công nghệ cao Thủ tướng Chính phủ đã ban hành hai Quyết định số 176/QĐ-TTg, ngày 29/01/2010 về việc phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đến năm 2020. Và Nghị định 98/2018/NĐ-CP về chính sách khuyến khích liên kết sản xuất nông nghiệp
Dựa vào những lợi ích mà nhà máy chế biến nông sản mang lại, công ty chúng tôi với sức trẻ, lòng nhiệt huyết và nhận thấy việc phát triển cần phải ứng dụng nhanh khoa học kỹ thuật, nông nghiệp để tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường và hiệu quả trong sử dụng nguồn lực, chúng tôi đã phối hợp với Dự Án Việt tiến hành nghiên cứu và lập dự án “Nhà máy chế biến thủy sản Hùng Hậu” nhằm phát huy được tiềm năng thế mạnh của mình, đồng thời góp phần phát triển nguồn nông nghiệp sạch phục vụ cho trong nước và xuất khẩu.
+ Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 ngày 18/06/2014 của Quốc hội;
+ Luật Bảo vệ môi trường số 55/2014/QH13 ngày 23/6/2014 của Quốc hội;
+ Căn cứ Nghị định số 210/2013/NĐ-CP ngày 19/12/2013 của Chính phủ về chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn;
+ Nghị định số 210/2013/NĐ-CP ngày 19/12/2013 của Thủ tướng Chính phủ về chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn;
+ Căn cứ Chỉ thị số 09/CT-TTg ngày 25/4/2014 của Thủ tướng Chính phủ về việc triển khai thực hiện Nghị định số 210/2013/NĐ-CP ngày 19/12/2013 của Chính phủ về chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn;
+ Nghị định số 59/2015/NĐ-CP ngày 18/6/2015 của Chính phủ về quản lý dự án đầu tư xây dựng;
Góp phần xây dựng phát triển nhà máy chế biến nông sản, thủy sản,... có giá trị cao trên địa bàn tỉnh;
Hình thành chuỗi cung ứng các sản phẩm nông sản, thủy sản và thực phẩm sạch có thương hiệu và đầu ra ổn định, bền vững tạo niềm tin cho người tiêu dùng và thị trường xuất khẩu
Phát huy tiềm năng, thế mạnh của Công ty, kết hợp với công nghệ chế biến tiên tiến để tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao, cung cấp cho thị trường;
Giải quyết việc làm cho người lao động, góp phần nâng cao thu nhập không chỉ công nhân viên của Công ty mà còn nâng cao mức sống cho người dân trong việc cung cấp nguyên liệu cho nhà máy chế biến của dự án.
Tổ chức xây dựng nhà máy chế biến và bảo quản thủy sản, nông sản cung cấp nguồn thực phẩm sạch cho việc tiêu thụ trong nước và xuất khẩu.
Từng bước thực hiện và phát triển các sản phẩm thủy sản, nông sản có giá trị kinh tế cao, ổn định sản xuất cho nông dân trong tỉnh.
Giải quyết lao động cho địa phương và góp phần ổn định kinh tế xã hội, phát triển đất nước.
- San nền: Thực hiện san nền và làm mặt bằng, tôn tạo địa hình.
- Cấp nước: Tiến hành xin nguồn cấp nước cho khu vực, khi tiến hành xây dựng hàng rào và các vấn đề tiêu chuẩn cho sản xuất nông nghiệp.
- Cấp điện: Phương hướng quy hoạch lưới cấp điện
+ Nguồn điện: Lấy từ lưới 22 KV
+ Lưới điện: Xây dựng các pha độc lập nhằm đảm bảo an toàn về điện và tránh rủi ro trong quá trình vận hành điện toàn khu.
- Thoát nước bẩn và vệ sinh môi trường: Toàn bộ hệ thống thoát nước bẩn sẽ được gom theo đường ống riêng, dẫn về trạm xử lý chất thải xử lý vi sinh rồi đổ ra hệ thống xử lý môi trường và đạt chuẩn của ngành môi trường.
- Rác thải được tập trung và đưa đến các bãi rác đã được quy hoạch.
- Đặc biệt dự án sẽ hướng tới yếu tố con người trong vấn đề vệ sinh môi trường để tạo ra hiệu quả cao nhất và cũng thống nhất mở rộng hình ảnh tích cực của một khu du lịch nghỉ dưỡng sinh thái tự nhiên.
- Cây xanh: Tổ chức trồng các loại cây xanh, cây tạo dáng, thảm hoa, thảm cỏ, tiểu cảnh. Đặc biệt lưu tâm phủ xanh những chỗ bị san gạt.
- Hệ thống giao thông: thực hiện đường nội bộ dự án.
• Hệ thống nối đất và chống sét
Hệ thống nối đất công trình là một hệ thống nối đất có cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng.
Cọc nối đất bằng thép tròn D16 được mạ đồng, dài 2,4m. Các cọc cách nhau 3m, chôn sâu cách mặt đất 0,5m. Các dây nối đất từ đầu kim thu sét đến hệ thống nối đất bằng cáp đồng trần D 50.
Hệ thống nối đất được bố trí và tính toán đảm bảo an toàn cho người và thiết bị ở mọi chế độ làm việc. Điện trở nối đất của hệ thống phải đảm bảo đạt giá trị R ≤ 10 tại bất kỳ thời điểm nào trong năm.
Chủ đầu tư sẽ phối hợp với các cơ quan liên quan để thực hiện đầy đủ các thủ tục về đất đai theo quy định hiện hành. Ngoài ra, dự án cam kết thực hiện đúng theo tinh thần chỉ đạo của các cơ quan ban ngành và luật định.
Khu vực lập Dự án không có dân cư sinh sống nên không thực hiện việc tái định cư.
Dự án chỉ đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng liên quan đến dự án như đường giao thông đối ngoại và hệ thống giao thông nội bộ trong khu vực.
Bảng tổng hợp danh mục các công trình xây dựng và thiết bị
|
TT |
Nội dung |
Diện tích |
Tầng cao |
ĐVT |
|
I |
Xây dựng |
7.875,0 |
|
m2 |
|
1 |
Văn phòng làm việc |
200 |
2 |
m2 |
|
2 |
Nhà xưởng |
4.000 |
3 |
m2 |
|
3 |
Kho lạnh |
200 |
1 |
m2 |
|
4 |
Nhà bảo vệ |
32 |
1 |
m2 |
|
5 |
Khu cây xanh |
1.775 |
1 |
m2 |
|
6 |
Khu sân bãi, giao thông nội bộ |
1.668 |
1 |
m2 |
|
|
Hệ thống tổng thể |
|
|
|
|
- |
Hệ thống cấp nước |
|
|
Hệ thống |
|
- |
Hệ thống cấp điện tổng thể |
|
|
Hệ thống |
|
- |
Hệ thống thoát nước tổng thể |
|
|
Hệ thống |
|
- |
Hệ thống PCCC |
|
|
Hệ thống |
|
II |
Thiết bị |
|
|
|
|
1 |
Thiết bị văn phòng |
|
|
Trọn Bộ |
|
2 |
Thiết bị thiết bị máy móc |
|
|
Trọn Bộ |
|
2 |
Thiết bị khác |
|
|
Trọn Bộ |
Các danh mục xây dựng công trình phải đáp ứng các tiêu chuẩn, quy chuẩn và quy định về thiết kế xây dựng. Chi tiết được thể hiện trong giai đoạn thiết kế cơ sở xin phép xây dựng.
Căn cứ vào nhiệm vụ các hạng mục xây dựng và yêu cầu thực tế để thiết kế kiến trúc đối với các hạng mục xây dựng. Chi tiết sẽ được thể hiện trong giai đoạn lập dự án khả thi và Bản vẽ thiết kế cơ sở của dự án. Cụ thể các nội dung như:
1. Phương án tổ chức tổng mặt bằng.
2. Phương án kiến trúc đối với các hạng mục xây dựng.
3. Thiết kế các hạng mục hạ tầng.
Trên cơ sở hiện trạng khu vực dự án, thiết kế hệ thống hạ tầng kỹ thuật của dự án với các thông số như sau:
ü Hệ thống giao thông
Xác định cấp đường, cấp tải trọng, điểm đấu nối để vạch tuyến và phương án kết cấu nền và mặt đường.
ü Hệ thống cấp nước
Xác định nhu cầu dùng nước của dự án, xác định nguồn cấp nước sạch (hoặc trạm xử lý nước), chọn loại vật liệu, xác định các vị trí cấp nước để vạch tuyến cấp nước bên ngoài nhà, xác định phương án đi ống và kết cấu kèm theo.
ü Hệ thống thoát nước
Tính toán lưu lượng thoát nước mặt của từng khu vực dự án, chọn tuyến thoát nước mặt của khu vực, xác định điểm đấu nối. Thiết kế tuyến thu và thoát nước mặt, chọn vật liệu và các thông số hình học của tuyến.
ü Hệ thống xử lý nước thải
Khi dự án đi vào hoạt động, chỉ có nước thải sinh hoạt, nước thải từ các khu sản xuất không đáng kể nên không cần tính đến phương án xử lý nước thải.
Xây dựng hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, hệ thống xử lý nước thải trong sản xuất (nước từ việc xử lý giá thể, nước có chứa các hóa chất xử lý mẫu trong quá trình sản xuất).
ü Hệ thống cấp điện.
Tính toán nhu cầu sử dụng điện của dự án. Căn cứ vào nhu cầu sử dụng điện của từng tiểu khu để lựa chọn giải pháp thiết kế tuyến điện trung thế, điểm đặt trạm hạ thế. Chọn vật liệu sử dụng và phương án tuyến cấp điện hạ thế ngoài nhà. Ngoài ra dự án còn đầu tư thêm máy phát điện dự phòng.
Dự án được chủ đầu tư trực tiếp tổ chức triển khai, tiến hành xây dựng và khai thác khi đi vào hoạt động.
Dự án chủ yếu sử dụng lao động địa phương. Đối với lao động chuyên môn nghiệp vụ, chủ đầu tư sẽ tuyển dụng thêm và lên kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho con em trong vùng để từ đó về phục vụ trong quá trình hoạt động sau này.
Bảng tổng hợp Phương án nhân sự dự kiến
|
TT |
Chức danh |
Số lượng |
Mức thu nhập bình quân/tháng |
Tổng lương năm |
Bảo hiểm 21,5% |
Tổng/năm |
|
1 |
Giám đốc |
1 |
20.000 |
240.000 |
51.600 |
291.600 |
|
2 |
Ban quản lý, điều hành |
2 |
12.000 |
288.000 |
61.920 |
349.920 |
|
3 |
Công, nhân viên |
150 |
8.000 |
14.400.000 |
3.096.000 |
17.496.000 |
|
|
Cộng |
153 |
1.244.000 |
14.928.000 |
3.209.520 |
18.137.520 |
Thời gian hoạt động dự án: 50 năm kể từ ngày cấp Quyết định chủ trương đầu tư.
Tiến độ thực hiện: 24 tháng kể từ ngày cấp Quyết định chủ trương đầu tư, trong đó:
+ Thời gian chuẩn bị đầu tư: 6 tháng
+ Thời gian xây dựng và hoàn thành dự án: 18 tháng.
Mục đích của công tác đánh giá tác động môi trường của dự án “Nhà máy chế biến thủy sản Hùng Hậu” là xem xét đánh giá những yếu tố tích cực và tiêu cực ảnh hưởng đến khu vực thực hiện dự án và khu vực lân cận, để từ đó đưa ra các giải pháp khắc phục, giảm thiểu ô nhiễm để nâng cao chất lượng môi trường hạn chế những tác động rủi ro cho môi trường và cho chính dự án khi đi vào hoạt động, đáp ứng được các yêu cầu về tiêu chuẩn môi trường.
- Luật Bảo vệ môi trường số 55/2014/QH13 đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 23/06/2014;
- Luật Phòng cháy và chữa cháy số 27/2001/QH10 đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 29/06/2001;
- Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật số 68/2006/QH11 đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 29/06/2006;
- Bộ Luật lao động số 45/2019/QH14 đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 20/11/2019;
- Nghị định số 127/2007/NĐ-CP ngày 01/08/2007 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật;
- Nghị định số 79/2014/NĐ-CP ngày 31/07/2014 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng cháy và chữa cháy và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng cháy và chữa cháy;
- Nghị định số 80/2014/NĐ-CP ngày 06/08/2014 của Chính phủ về thoát nước và xử lý nước thải;
- Nghị định số 03/2015/NĐ-CP ngày 06/01/2015 của Chính phủ quy định về xác định thiệt hại đối với môi trường;
- Nghị định số 19/2015/NĐ-CP ngày 14/02/2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường;
- Nghị định số 40/2019/NĐ-CP ngày 13/05/2019 của Chính phủ quy định về Nghị định sửa đổi bổ sung một số điều của một số nghị định chi tiết, hướng dẫn thi hành Luật bảo vệ Môi trường;
Các tiêu chuẩn, quy chuẩn áp dụng:
- TCVN 33:2006 - Cấp nước - Mạng lưới đường ống công trình - Tiêu chuẩn thiết kế;
- QCVN 01:2008/BXD - Quy hoạch xây dựng;
- TCVN 7957:2008 - Tiêu chuẩn Thiết kế thoát nước - Mạng lưới bên ngoài và công trình;
- QCVN 26:2010/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn;
- QCVN 05:2013/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng không khí xung quanh;
- Tiêu chuẩn vệ sinh lao động theo Quyết định số 3733/2002/QĐ-BYT ngày 10/10/2002 của Bộ Y tế về việc ban hành 21 tiêu chuẩn vệ sinh lao động, 05 nguyên tắc và 07 thông số vệ sinh lao động.
Việc thực thi dự án sẽ ảnh hưởng nhất định đến môi truờng xung quanh khu vực thực hiện dự án “Nhà máy chế biến thủy sản Hùng Hậu” tại Lô CVI – 2, khu C, Khu công nghiệp Sa Đéc, Phường Tân Quy Đông, Thành Phố Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp và khu vực lân cận, tác động trực tiếp đến môi trường làm việc tại dự án. Chúng ta có thể dự báo được những nguồn tác động đến môi trường có khả năng xảy ra trong các giai đoạn khác nhau. Đối với dự án này, chúng ta sẽ đánh giá giai đoạn xây dựng và giai đoạn đi vào hoạt động.
Tác động của bụi, khí thải, tiếng ồn:
Quá trình xây dựng sẽ không tránh khỏi phát sinh nhiều bụi (ximăng, đất, cát…) từ công việc đào đất, san ủi mặt bằng, vận chuyển và bốc dỡ nguyên vật liệu xây dựng, pha trộn và sử dụng vôi vữa, đất cát... hoạt động của các máy móc thiết bị cũng như các phương tiện vận tại và thi công cơ giới tại công trường sẽ gây ra tiếng ồn.
Tiếng ồn phát sinh trong quá trình thi công là không thể tránh khỏi, tuy nhiên ảnh hưởng của tiếng ồn đến chất lượng cuộc sống của người dân là không có.
Tác động của nước thải:
Trong giai đoạn thi công cũng có phát sinh nước thải sinh hoạt của công nhân xây dựng. Lượng nước thải này tuy không nhiều nhưng cũng cần phải được kiểm soát chặt chẽ để không làm ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm.
Nước mưa chảy tràn qua khu vực Dự án trong thời gian xây dựng cũng là một trong những tác nhân gây ô nhiễm môi trường nếu dòng chảy cuốn theo bụi, xăng dầu và các loại rác thải sinh hoạt. Trong quá trình xây dựng dự án áp dụng các biện pháp thoát nước mưa thích hợp.
+ Tác động của chất thải rắn:
Chất thải rắn phát sinh trong giai đoạn này gồm 2 loại: Chất thải rắn từ quá trình xây dựng và rác sinh hoạt của công nhân xây dựng. Các chất thải rắn phát sinh trong giai đoạn này nếu không được quản lý và xử lý kịp thời sẽ có thể bị cuốn trôi theo nước mưa gây tắc nghẽn đuờng thoát nước và gây ra các vấn đề vệ sinh khác. Ở đây, phần lớn phế thải xây dựng (xà bần, cát, sỏi…) sẽ được tái sử dụng làm vật liệu san lấp. Riêng rác sinh hoạt rất ít vì lượng công nhân không nhiều cũng sẽ được thu gom và giao cho các đơn vị dịch vụ vệ sinh đô thị xử lý ngay.
Tác động đến sức khỏe cộng đồng:
Các chất có trong khí thải giao thông, bụi do quá trình xây dựng sẽ gây tác động đến sức khỏe công nhân, người dân xung quanh (có phương tiện vận chuyển chạy qua) và các nhà máy lân cận. Một số tác động có thể xảy ra như sau:
– Các chất gây ô nhiễm trong khí thải động cơ (Bụi, SO2, CO, NOx, THC,...), nếu hấp thụ trong thời gian dài, con người có thể bị những căn bệnh mãn tính như về mắt, hệ hô hấp, thần kinh và bệnh tim mạch, nhiều loại chất thải có trong khí thải nếu hấp thụ lâu ngày sẽ có khả năng gây bệnh ung thư;
– Tiếng ồn, độ rung do các phương tiện giao thông, xe ủi, máy đầm,…gây tác động hệ thần kinh, tim mạch và thín giác của cán bộ công nhân viên và người dân trong khu vực dự án;
– Các sự cố trong quá trình xây dựng như: tai nạn lao động, tai nạn giao thông, cháy nổ,… gây thiệt hại về con người, tài sản và môi trường.
– Tuy nhiên, những tác động có hại do hoạt động xây dựng diễn ra có tính chất tạm thời, mang tính cục bộ. Mặc khác khu dự án cách xa khu dân cư nên mức độ tác động không đáng kể.
Tác động do bụi và khí thải
Đối với dự án, bụi và khí thải sẽ phát sinh do các nguồn chính:
– Từ hoạt động giao thông (các phương tiện vận chuyển ra vào dự án);
– Từ quá trình sản xuất:
+ Bụi phát sinh từ quá trình bốc dở, nhập liệu;
+ Bụi phát sinh từ dây chuyền sản xuất;
Hoạt động của dự án luôn gắn liền với các hoạt động chuyên chở hàng hóa nhập, xuất kho và nguyên liệu. Đồng nghĩa với việc khi dự án đi vào hoạt động sẽ phát sinh ô nhiễm không khí từ các phương tiện xe chuyên chở vận tải chạy bằng dầu DO.
Mức độ ô nhiễm này còn tùy thuộc vào từng thời điểm có số lượng xe tập trung ít hay nhiều, tức là còn phụ thuộc vào khối lượng hàng hóa nhập, xuất kho và công suất sản xuất mỗi ngày của nhà máy.
Đây là nguồn gây ô nhiễm di động nên lượng chất ô nhiễm này sẽ rải đều trên những đoạn đường mà xe đi qua, chất độc hại phát tán cục bộ. Xét riêng lẻ, tuy chúng không gây tác động rõ rệt đối với con người nhưng lượng khí thải này góp phần làm tăng tải lượng ô nhiễm cho môi trường xung quanh. Cho nên chủ dự án cũng sẽ áp dụng các biện pháp quản lý nội vi nhằm hạn chế đến mức thấp nhất ảnh hưởng do ô nhiễm không khí đến chất lượng môi trường tại khu vực dự án trong giai đoạn này.
Tác động do nước thải
Nguồn nước thải phát sinh tại dự án chủ yếu là nước thải sinh hoạt và nước mưa chảy tràn
Thành phần nước thải sinh hoạt chủ yếu bao gồm: Chất rắn lơ lửng (SS), các chất hữu cơ (COD, BOD), dinh dưỡng (N, P…), vi sinh vật (virus, vi khuẩn, nấm…)
Nếu nước thải sinh hoạt không được thu gom và xử lý thích hợp thì chúng sẽ gây ô nhiễm môi trường nước mặt, đất, nước ngầm và là nguy cơ lan truyền bệnh cho con người và gia súc.
Nước mưa chảy tràn: Vào mùa mưa, nuớc mưa chảy tràn qua khu vực sân bãi có thể cuốn theo đất cát, lá cây… rơi vãi trên mặt đất đưa xuống hệ thống thoát nước, làm tăng mức độ ô nhiễm nguồn nước tiếp nhận.
Tác động do chất thải rắn
Chất thải rắn sinh hoạt: phát sinh từ hoạt động của công nhân viên phần rác thải chủ yếu là thực phẩm thừa, bao bì đựng thức ăn hay đồ uống như hộp xốp, bao cà phê, ly sinh tố, hộp sữa tươi, đũa tre, ống hút, muỗng nhựa, giấy,…; cành, lá cây phát sinh từ hoạt động vệ sinh sân vườn trong khuôn viên của nhà máy. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 1993), thì hệ số phát sinh chất thải rắn sinh hoạt là 0,5 kg/người/ngày.
- Thường xuyên kiểm tra các phương tiện thi công nhằm đảm bảo các thiết bị, máy móc luôn ở trong điều kiện tốt nhất về mặt kỹ thuật, điều này sẽ giúp hạn chế được sự phát tán các chất ô nhiễm vào môi trường;
- Bố trí hợp lý tuyến đường vận chuyển và đi lại. Các phương tiện đi ra khỏi công trường được vệ sinh sạch sẽ, che phủ bạt (nếu không có thùng xe) và làm ướt vật liệu để tránh rơi vãi đất, cát… ra đường, là nguyên nhân gián tiếp gây ra tai nạn giao thông;
- Công nhân làm việc tại công trường được sử dụng các thiết bị bảo hộ lao động như khẩu trang, mũ bảo hộ, kính phòng hộ mắt;
- Máy móc, thiết bị thực hiện trên công trường cũng như máy móc thiết bị phục vụ hoạt động sản xuất của nhà máy phải tuân thủ các tiêu chuẩn Việt Nam về an toàn (ví dụ: TCVN 4726 – 89 Máy cắt kim loại - Yêu cầu đối với trang thiết bị điện; TCVN 4431-1987 Tiêu chuẩn bắt buộc áp dụng toàn phần: Lan can an toàn - Điều kiện kĩ thuật, …) Hạn chế vận chuyển vào giờ cao điểm: hoạt động vận chuyển đường bộ sẽ được sắp xếp vào buổi sáng (từ 8h đến 11h00), buổi chiều (từ 13h30 đến 16h30), buổi tối (từ 18h00 đến 20h) để tránh giờ tan ca của công nhân của các nhà máy lân cận;
- Phun nước làm ẩm các khu vực gây bụi như đường đi, đào đất, san ủi mặt bằng…
- Che chắn các bãi tập kết vật liệu khỏi gió, mưa, nước chảy tràn, bố trí ở cuối hướng gió và có biện pháp cách ly tránh hiện tượng gió cuốn để không ảnh hưởng toàn khu vực.
- Đối với chất thải rắn sinh hoạt được thu gom vào những thùng chuyên dụng có nắp đậy. Công ty sẽ ký kết với đơn vị khác để thu gom, xử lý chất thải sinh hoạt đúng theo quy định của Khu công nghiệp. Chủ dự án sẽ ký kết hợp đồng thu gom, xử lý rác thải với đơn vị có chức năng theo đúng quy định hiện hành của nhà nước.
- Xây dựng nội quy cấm phóng uế, vứt rác sinh hoạt, đổ nước thải bừa bãi gây ô nhiễm môi trường và tuyên truyền cho công nhân viên của dự án.
- Luôn nhắc nhở công nhân tuân thủ nội quy lao động, an toàn lao động và giáo dục nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cộng đồng.
Giảm thiểu ô nhiễm không khí
Nồng độ khí thải phát sinh từ phương tiện giao thông ngoài sự phụ thuộc vào tính chất của loại nhiên liệu sử dụng còn phải phụ thuộc vào động cơ của các phương tiện. Nhằm hạn chế đến mức thấp nhất ảnh hưởng của các phương tiện vận chuyển, Chủ đầu tư sẽ áp dụng các biện pháp sau:
- Tất cả phương tiện vận chuyển ra vào dự án phải đạt Tiêu chuẩn Việt Nam về an toàn kỹ thuật và môi trường theo đúng Thông tư số 10/2009/TT-BGTVT của Bộ Giao thông Vận tải ngày 24/06/2009;
- Quy định nội quy cho các phương tiện ra vào dự án như quy định tốc độ đối với các phương tiện di chuyển trong khuôn viên dự án, yêu cầu tắt máy khi trong thời gian xe chờ…;
- Trồng cây xanh cách ly xung quanh khu vực thực hiện dự án và đảm bảo diện tích cây xanh chiếm 20% tổng diện tích dự án như đã trình bày trong báo cáo;
Giảm thiểu tác động nước thải
Quy trình xử lý nước thải bằng bể tự hoại:
Nước thải từ bồn cầu được xử lý bằng bể tự hoại. Bể tự hoại là công trình đồng thời làm hai chức năng: lắng và phân hủy cặn lắng. Cặn lắng giữ trong bể từ 3 – 6 tháng, dưới ảnh hưởng của các vi sinh vật kỵ khí, các chất hữu cơ bị phân hủy, một phần tạo thành các chất hòa tan. Nước thải lắng trong bể với thời gian dài bảo đảm hiệu suất lắng cao.
Khi qua bể tự hoại, nồng độ các chất hữu cơ trong nước thải giảm khoảng 30 %, riêng các chất lơ lửng hầu như được giữ lại hoàn toàn.
Bùn từ bể tự hoại được chủ đầu tư hợp đồng với đơn vị có chức năng để hút và vận chuyển đi nơi khác xử lý.
Giảm thiểu tác động nước mưa chảy tràn
+ Thiết kế xây dựng và vận hành hệ thống thoát nước mưa tác biệt hoàn toàn với với hệ thống thu gom nước thải;
+ Định kỳ nạo vét các hố ga và khai thông cống thoát nước mưa;
+ Quản lý tốt chất thải rắn sinh hoạt, chất thải rắn sản xuất và chất thải nguy hại, tránh các loại chất thải này rơi vãi hoặc bị cuốn vào hệ thống thoát nước mưa.
Giảm thiểu ô nhiễm nước thải rắn
Chủ đầu tư cam kết sẽ tuân thủ đúng pháp luật hiện hành trong công tác thu gom, lưu trữ và xử lý các chất thải rắn, cụ thể là tuân thủ theo Nghị định số 38/2015/NĐ-CP ngày 24/04/2015 của Chính phủ về việc quản lý chất thải và phế liệu thông tư số 36/2015/TT-BTNMT ban hành ngày 30/6/2015 về Quy định quản lý chất thải nguy hại.

Gửi bình luận của bạn