NGƯỜI ĐỨNG Ở TRIỀN ĐÊ

NGƯỜI ĐỨNG Ở TRIỀN ĐÊ

Ngày đăng: 02-04-2026

83 lượt xem

NGƯỜI ĐỨNG Ở TRIỀN ĐÊ

Chiều xuống trên triền đê làng, chậm đến mức người ta có thể nghe được cả tiếng thời gian rơi. Gió bấc đi ngang qua cánh đồng đã gặt, mang theo mùi rơm rạ khô và chút ẩm của đất, thứ mùi mà chỉ cần hít sâu một lần là đủ nhớ cả một đời.

Cô đứng đó không phải như một người đang đợi mà như một cái bóngđã quen đứng. Người trong làng lâu rồi không gọi tên cô nữa. Tên gọi là thứ thuộc về những người còn đi tiếp. Còn cô, người ta chỉ khẽ nhắc “cô ngoài đê.”

Ngày anh đi, trăng tròn, một vầng trăng tròn đến mức khiến người ta tưởng nó sẽ không bao giờ khuyết. Anh đứng trước sân, chân còn lấm bùn ruộng, mắt nhìn về phía con đường đất chạy qua lũy tre. Anh nói một câu rất nhẹ, nhẹ đến mức sau này cô mới hiểu nó không phải để giữ lời, mà để giữ người ở lại “Anh đi rồi sẽ về.”

Cô không níu, vì khi còn trẻ, người ta tin rằng yêu là không giữ. Tin rằng nếu là của mình thì nó sẽ quay lại. Chỉ có điều, cô không biết có những thứ một khi đã đi qua chiến tranh, thì không còn đường quay lại nữa.

Những ngày đầu, cô còn đếm. Đếm mùa lúa trổ bông. Đếm những buổi chợ phiên. Đếm những đêm trăng tròn, rồi khuyết, rồi lại tròn.

Có những đêm đứng một mình ngoài đê, cô lẩm nhẩm như nói với chính mình: “Tình bao nhiêu tuổi đến già còn non”

Cô không hiểu hết. Chỉ thấy lòng mình giống câu đó cứ còn dở dang, còn non, còn chưa kịp thành hình mà đã phải chờ. Rồi thời gian đi qua. Không ồn ào, không báo trước. Những người con gái cùng lứa lần lượt có chồng, có con. Tiếng trẻ con khóc cười lan khắp xóm. Nhà cửa thay mái mới, tường cũ được vá lại, con đường đất mỗi năm lại được đắp thêm một lớp.

Chỉ có cô, không thay đổi theo cách của đời. Cô không đứng yên, nhưng cũng không đi tới. Cô chỉ ở lại có người đến hỏi cưới. Một người đàn ông hiền, biết làm ruộng, biết vá mái nhà khi mưa xuống. Má cô nói: “Thôi lấy đại đi con, đời người ai chờ nổi hoài.”

Cô không cãi, chỉ lắc đầu nhẹ như cách người ta từ chối một điều mà nếu nhận, thì sẽ không còn là mình nữa.

Có lần cô soi mình dưới mặt nước thấy mắt mình không còn trong như trước, thấy tóc mình có những sợi bạc rất mỏng. Nhưng rồi cô hiểu ngây thơ không mất đi trong một khoảnh khắc. Nó không vỡ ra. Không rơi xuống nó chỉ mòn. Mòn như con đê kia, mỗi mùa nước lấn thêm một chút. Mòn đến khi người ta ngoảnh lại, thì đã không còn nhận ra mình của ngày xưa nữa.

Chiến tranh kết thúc vào một ngày không trăng, tin vui về làng, người ta ôm nhau, gọi nhau, khóc cười lẫn lộn. Có người trở về. Có người không. Tên anh không nằm trong cả hai. Không ai nói anh mất. Cũng không ai nói anh còn. Anh ở đâu đó, lưng chừng giữa có và không, giữa nhớ và quên, giữa một lời hứa và một đời người.

Cô không khóc, chỉ chiều hôm ấy, ra đê sớm hơn. Gió thổi mạnh,trời thấp xuống, như muốn chạm vào vai người. Đồng lúa trơ gốc rạ, khô khốc như những điều đã qua.

Cô khẽ đọc:

“Sông bao nhiêu tuổi ngẩn ngơ

Anh bao nhiêu tuổi lơ mơ bỏ tình”

Rồi cười, một nụ cười mỏng như khói. Chạm vào là tan.

Từ đó, cô không còn đếm nữa.

Không đếm mùa. Không đếm trăng. Không đếm những điều đã qua.

Cô vẫn sống. Sáng ra đồng. Trưa nấu cơm. Chiều nhóm bếp.

Đêm xuống, ra đứng ngoài đê.

Người ta hỏi:

“Còn chờ không?”

Cô nói: “Không.”

Nhưng đêm nào cũng ra đê. Thật ra, cô không chờ, chờ là còn hy vọng. Còn cô, chỉ là không biết nếu không đứng ở đó, thì mình còn có thể ở đâu khác trong đời này nữa.

Có lần, một người khách lạ ghé làng, kể chuyện ngày xưa bà ông nhuộm răng đen, ăn trầu, không son không phấn mà ông thương đến bạc đầu. Ông đọc mấy câu nghe như chơi mà lại thấm:

“Lâu rồi có thể anh quên,

Ngày xưa bà nhuộm răng đen ăn trầu.

Có son có phấn gì đâu,

Mà ông say đến bạc đầu vẫn say.”

Người ta cười, còn cô thì không.

Cô hiểu có những tình yêu không cần đẹp.

Không cần đúng. Không cần trọn vẹn. Chỉ cần một người giữ.

Giữ lâu đến mức không còn biết đó là tình yêu, hay là chính cuộc đời mình.

Trăng lại lên.

Vẫn sáng như ngày anh đi.

Dòng sông vẫn chảy qua làng.

Lũy tre vẫn đứng im trong gió.

Chỉ có cô vẫn đứng ở đó. Không phải để đợi.

Mà để không rời khỏi một điều đã trở thành chính mình.

Và có lẽ, điều đau nhất của một đời người không phải là mất nhau. Mà là khi một người còn nhớ còn người kia đã đi xa đến mức không còn tồn tại để mà quên.

Chiều xuống trên triền đê làng, chậm đến mức người ta có thể nghe được cả tiếng thời gian rơi. Gió bấc đi ngang qua cánh đồng đã gặt, mang theo mùi rơm rạ khô và chút ẩm của đất, thứ mùi mà chỉ cần hít sâu một lần là đủ nhớ cả một đời.

Ngày trước, ở đó có một người con gái.

Người ta không còn gọi tên cô nữa. Tên gọi là thứ thuộc về những người còn đi tiếp. Còn cô, lâu rồi, chỉ được nhắc đến bằng một cách rất khẽ: “cô ngoài đê”.

Ngày anh đi, trăng tròn. Một vầng trăng tròn đến mức người ta tưởng nó sẽ không bao giờ khuyết. Anh đứng trước sân, chân còn lấm bùn ruộng, mắt nhìn về phía con đường đất chạy qua lũy tre. Anh nói một câu rất nhẹ, nhẹ đến mức sau này cô mới hiểu nó không phải để giữ lời, mà để giữ người ở lại: “Anh đi rồi sẽ về.”

Cô không níu. Khi còn trẻ, người ta tin rằng yêu là không giữ. Tin rằng nếu là của mình thì nó sẽ quay lại. Chỉ có điều, cô không biết có những thứ một khi đã đi qua chiến tranh, thì không còn đường quay lại nữa.

Những ngày đầu, cô còn đếm. Đếm mùa lúa trổ bông. Đếm những buổi chợ phiên. Đếm những đêm trăng tròn, rồi khuyết, rồi lại tròn. Có những đêm đứng một mình ngoài đê, cô lẩm nhẩm như nói với chính mình: “Tình bao nhiêu tuổi đến già còn non.”

Cô không hiểu hết. Chỉ thấy lòng mình giống câu đó, cứ còn dở dang, còn non, còn chưa kịp thành hình mà đã phải chờ.

Rồi thời gian đi qua. Không ồn ào, không báo trước. Những người con gái cùng lứa lần lượt có chồng, có con. Tiếng trẻ con khóc cười lan khắp xóm. Nhà cửa thay mái mới, tường cũ được vá lại, con đường đất mỗi năm lại được đắp thêm một lớp.

Chỉ có cô, không thay đổi theo cách của đời. Cô không đứng yên, nhưng cũng không đi tới. Cô chỉ ở lại.

Có người đến hỏi cưới. Một người đàn ông hiền, biết làm ruộng, biết vá mái nhà khi mưa xuống. Má cô nói: “Thôi lấy đại đi con, đời người ai chờ nổi hoài.” Cô không cãi, chỉ lắc đầu nhẹ như cách người ta từ chối một điều mà nếu nhận, thì sẽ không còn là mình nữa.

Có lần cô soi mình dưới mặt nước, thấy mắt mình không còn trong như trước, thấy tóc mình có những sợi bạc rất mỏng. Nhưng rồi cô hiểu, ngây thơ không mất đi trong một khoảnh khắc. Nó không vỡ ra. Không rơi xuống. Nó chỉ mòn. Mòn như con đê kia, mỗi mùa nước lấn thêm một chút. Mòn đến khi người ta ngoảnh lại, thì đã không còn nhận ra mình của ngày xưa nữa.

Chiến tranh kết thúc vào một ngày không trăng. Tin vui về làng, người ta ôm nhau, gọi nhau, khóc cười lẫn lộn. Có người trở về. Có người không. Tên anh không nằm trong cả hai. Không ai nói anh mất. Cũng không ai nói anh còn. Anh ở đâu đó, lưng chừng giữa có và không, giữa nhớ và quên, giữa một lời hứa và một đời người.

Cô không khóc. Chỉ chiều hôm ấy, ra đê sớm hơn. Gió thổi mạnh, trời thấp xuống, như muốn chạm vào vai người. Đồng lúa trơ gốc rạ, khô khốc như những điều đã qua. Cô khẽ đọc: “Sông bao nhiêu tuổi ngẩn ngơ / Anh bao nhiêu tuổi lơ mơ bỏ tình.” Rồi cười, một nụ cười mỏng như khói. Chạm vào là tan.

Từ đó, cô không còn đếm nữa.

Cô vẫn sống. Sáng ra đồng. Trưa nấu cơm. Chiều nhóm bếp. Đêm xuống, ra đứng ngoài đê. Người ta hỏi: “Còn chờ không?” Cô nói: “Không.” Nhưng đêm nào cũng ra đê. Thật ra, cô không chờ. Chờ là còn hy vọng. Còn cô, chỉ là không biết nếu không đứng ở đó, thì mình còn có thể ở đâu khác trong đời này nữa.

Rồi một ngày, người ta không còn thấy cô ngoài đê nữa.

Người ta bảo, cô vào chùa.

Ngôi chùa nhỏ nằm nép mình bên một nhánh sông cạn, cách làng không xa, nhưng đủ xa để ký ức không còn đuổi theo từng bước chân. Ban đầu, cô chỉ đến ở nhờ. Không phải để tu. Chỉ là không còn chỗ nào khác để ở.

Những ngày đầu, chiều xuống, cô vẫn đứng nhìn ra phía xa. Không còn triền đê, chỉ còn một khoảng trời mờ. Sư già hỏi: “Con còn chờ ai không?” Cô lắc đầu: “Dạ không.” Sư già nhìn cô rất lâu, rồi nói: “Người không chờ nữa thường là người chờ sâu nhất.”

Cô không trả lời.

Năm đó, sư già mất. Chùa không có ai trông coi. Người trong vùng đến, đặt vào tay cô một cái áo nâu, nói: “Ở lại thì giữ chùa.” Cô nhận. Không phải vì giác ngộ. Mà vì không còn gì để buông nữa.

Từ đó, không ai gọi tên Lan nữa. Người ta gọi cô là sư cô trụ trì.

Cuộc đời trong chùa rất đều. Sáng tụng kinh. Trưa quét lá. Chiều nhóm bếp. Đêm thắp một ngọn đèn nhỏ trước bàn Phật. Có những ngày, cô ngồi rất lâu trước tượng Phật. Không cầu gì. Không xin gì. Chỉ ngồi. Như ngày xưa đứng ngoài đê.

Có người hỏi: “Tu để quên hay để nhớ?” Cô đáp: “Tu là để không còn phân biệt giữa nhớ và quên nữa.”

Ở một nơi rất xa của ký ức, người đàn ông năm xưa vẫn sống. Anh không chết. Nhưng chiến tranh lấy đi của anh nhiều thứ hơn cả thân xác. Nó lấy trí nhớ. Anh lang bạt qua nhiều miền sông nước. Có khi làm thuê trên ghe, có khi ngủ bên bến sông, sáng dậy không nhớ mình đến từ đâu.

Chỉ có một điều không mất. Trong những giấc mơ, luôn có một người con gái đứng ngoài đê. Gió thổi tóc bay. Mặt không rõ. Nhưng cảm giác thì quen đến mức đau.

Rồi một ngày, ký ức quay về. Không ồ ạt. Không trọn vẹn. Chỉ là những mảnh vụn. Một con đê. Một dòng sông. Một câu nói: “Anh đi rồi sẽ về.”

Anh tìm về làng.

Con đường đất đã thành đường bê tông. Lũy tre thưa hơn. Người cũ không còn mấy ai. Anh hỏi: “Ở đây có người con gái hay đứng ngoài đê không?” Một người già đáp: “Có. Nhưng lâu rồi. Đi tu.”

Anh tìm đến chùa vào một buổi chiều.

Sân chùa yên. Chỉ có tiếng chổi tre quét lá. Cô đang quét. Dáng lưng hơi còng. Tóc đã bạc nhiều. Nhưng cách đứng vẫn giống ngày xưa.

Anh đứng ngoài cổng rất lâu.

Cô ngẩng lên. Nhìn anh. Không giật mình. Không hỏi.

Anh bước lại, giọng khàn: “Lan”

Cô nói nhẹ: “Ở đây không còn ai tên đó nữa.”

Một khoảng lặng.

Anh hỏi: “Em còn nhớ anh không?” Cô nhìn anh, ánh mắt tĩnh như mặt nước không gợn: “Nhớ là chuyện của người còn giữ. Còn em đã học cách buông.”

Anh cười, một nụ cười vỡ ra từ hai mươi năm lạc lối: “Anh thì ngược lại. Anh quên gần hết mọi thứ. Nhưng lại không quên được cảm giác đứng trước em.”

Cô khẽ nhắm mắt một thoáng rất nhanh, như gió vừa chạm vào một mặt nước đã yên từ lâu.

Họ ngồi dưới hiên chùa. Không nói nhiều. Không cần nói.

Mặt trời lặn dần. Ánh sáng rút đi từng chút.

Anh nói: “Anh về rồi.” Cô gật nhẹ: “Ừ.” Anh nói tiếp: “Nhưng hình như không phải là trở về.” Cô đáp: “Có những nơi, khi quay lại thì mình đã không còn là người của nơi đó nữa.”

Anh hỏi: “Vậy tụi mình là gì?” Cô im lặng rất lâu, rồi nói: “Là hai người đã từng đi qua đời nhau lâu đến mức không còn thuộc về nhau nữa.”

Đêm đó, anh không ở lại. Anh đứng ngoài cổng chùa rất lâu, như một người đứng ngoài một đời sống mà mình từng thuộc về.

Trong sân, cô vẫn quét lá. Chậm. Đều. Như cách cô đã sống suốt hai mươi năm.

Trăng lên. Vẫn tròn như ngày anh đi.

Chỉ có điều, lần này không còn ai đứng ngoài đê nữa.

Và có lẽ, điều buồn nhất của một đời người không phải là lạc mất nhau. Mà là khi tìm lại được thì cả hai đã trở thành những người khác. Không còn đủ gần để bắt đầu lại.

 

 
CÔNG TY CP TV ĐẦU TƯ VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG
ĐT: (08) 35146426 - (028) 22142126  – Fax: (028) 39118579 - Hotline: 0903 649 782
Địa chỉ trụ sở chính: 28B Mai Thị Lựu - Khu phố 7, Phường Tân Định. TP.HCM 
Địa chỉ văn phòng đại diện: Chung cư B1- Số 2 Đường Trường Sa, Phường Gia Định. TP.HCM

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha